Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Provedel

Inter MilanThủ mônITA
32Tuổi
192Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Ivan Provedel là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Inter Milan.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Provedel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskT 1-0dự bị000—0———
17/10/2026Serie A@ BolognaT 3-1dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Club BruggeB 3-4dự bị000—0———
10/10/2026Serie Avs ParmaT 3-0dự bị000—0———
19/09/2026Serie A@ AS RomaH 2-2dự bị000—0———
15/09/2026Serie Avs UdineseT 5-3dự bị000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-2dự bị000—0———
05/09/2026Serie Avs NapoliT 3-2dự bị000—0———
31/08/2026Serie A@ CagliariT 1-0dự bị000—0———
22/08/2026Serie Avs MonzaT 4-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20111750 nghìn €
17/03/20121875 nghìn €
05/06/20131975 nghìn €
27/02/201419250 nghìn €
16/07/201420350 nghìn €
09/02/201520450 nghìn €
28/06/201521450 nghìn €
27/12/201521500 nghìn €
12/06/201622400 nghìn €
18/12/201622500 nghìn €
08/06/201723800 nghìn €
20/12/201723900 nghìn €
17/06/201824900 nghìn €
19/12/2018241,2 triệu €
05/06/201925900 nghìn €
29/12/201925450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
20/08/202026400 nghìn €
28/12/2020261,0 triệu €
22/03/2021272,0 triệu €
02/06/2021272,5 triệu €
13/10/2021271,7 triệu €
27/12/2021272,0 triệu €
14/03/2022273,0 triệu €
06/06/2022283,5 triệu €
26/09/2022285,0 triệu €
10/11/2022287,0 triệu €
20/03/20232912,0 triệu €
14/06/20232912,0 triệu €
19/12/20232914,0 triệu €
04/06/20243014,0 triệu €
17/12/20243014,0 triệu €
24/03/2025317,0 triệu €
16/06/2025313,0 triệu €
22/12/2025313,0 triệu €
28/05/2026323,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026LazioInter MilanHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
07/08/2022SpeziaLazioHết hạn mượn 2.55M €2,5 triệu €
04/10/2020EmpoliSpeziaChuyển nhượng—
30/08/2020Juve StabiaEmpoliCho mượn—
21/01/2020EmpoliJuve StabiaChuyển nhượng—
10/07/2017ChievoEmpoliHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2017Pro VercelliChievoCho mượn—
07/07/2016ChievoPro VercelliChuyển nhượng—
29/06/2016ModenaChievoCho mượn—
22/07/2015ChievoModenaChuyển nhượng—
29/06/2015PerugiaChievoCho mượn—
02/07/2014ChievoPerugiaChuyển nhượng—
29/06/2014PisaChievoCho mượn—
10/07/2013Chievo YouthPisaChuyển nhượng—
21/08/2012Udinese U19Chievo YouthChuyển nhượng—
30/06/2011Udinese YouthUdinese U19Chuyển nhượng—
30/06/2010UnknownUdinese YouthChuyển nhượng—
30/06/2009Pordenone YouthUnknownChuyển nhượng—
30/06/2008Treviso GiovaniliPordenone YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực70
  • Chỉ số 183
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 472
  • Chỉ số 391
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com