
Ivan Provedel là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Inter Milan.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Bologna | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Club Brugge | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Parma | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie A | vs Udinese | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Napoli | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Cagliari | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Monza | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/03/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 05/06/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/02/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/07/2014 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/02/2015 | 20 | 450 nghìn € |
| 28/06/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/06/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/06/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 900 nghìn € |
| 17/06/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 19/12/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/08/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/10/2021 | 27 | 1,7 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/09/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 7,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 29 | 12,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 14,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 14,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 14,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 31 | 7,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 32 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Lazio | Inter Milan | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 07/08/2022 | Spezia | Lazio | Hết hạn mượn 2.55M € | 2,5 triệu € |
| 04/10/2020 | Empoli | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Juve Stabia | Empoli | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | Empoli | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Chievo | Empoli | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2017 | Pro Vercelli | Chievo | Cho mượn | — |
| 07/07/2016 | Chievo | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Modena | Chievo | Cho mượn | — |
| 22/07/2015 | Chievo | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Perugia | Chievo | Cho mượn | — |
| 02/07/2014 | Chievo | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Pisa | Chievo | Cho mượn | — |
| 10/07/2013 | Chievo Youth | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2012 | Udinese U19 | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Udinese Youth | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Unknown | Udinese Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Pordenone Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Treviso Giovanili | Pordenone Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực70
- Chỉ số 183
- Chỉ số 253
- Chỉ số 472
- Chỉ số 391