Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Prosper Obah

FC Shakhtar DonetskTiền đạoNGR
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Prosper Obah là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—117800000——00—
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—115800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Prosper Obah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-15800000—0———
09/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-0dự bị00000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivT 1-0dự bị00000—0———
03/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 5-1dự bị00000—0———
21/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 0-19000000—0——6,35
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 3-26820000—0——7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,1 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/202420300 nghìn €
15/12/202421700 nghìn €
22/06/2025211,1 triệu €
09/09/2025211,0 triệu €
17/12/2025223,0 triệu €
01/06/2026224,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025LNZ CherkasyFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
22/07/2025VizelaLNZ CherkasyHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
30/06/2024Vizela U23VizelaChuyển nhượng—
30/06/2022Supreme Kings FCVizela U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy66
  • Sức mạnh38
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com