
Eguinaldo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ SC Poltava | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/23 | 1 | 9/22 | — | 6,78 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 9/11 | 2 | 4/7 | — | 6,51 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/04/2023 | 18 | 600 nghìn € |
| 24/07/2023 | 18 | 900 nghìn € |
| 13/09/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực43