Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kauã Elias

FC Shakhtar DonetskTiền đạoBRA
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Kauã Elias là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
672Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—7437730000——004,97
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332250003074%33%006,30
Ukrainian Cup2026-2027—117000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 4,97

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/35 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/30 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kauã Elias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanB 0-172002008/912/13—6,01
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 3-1870010010/1213/8—6,47
09/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 3-07300000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-01700000—0——6,50
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-0dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ PSV EindhovenH 1-166000008/1405/9—6,41
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivT 2-12600000—0——6,50
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-29000000—0——6,30
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivT 1-07100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 700 nghìn €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/202317700 nghìn €
10/12/2023174,0 triệu €
27/03/2024184,0 triệu €
16/06/2024184,0 triệu €
26/09/2024188,0 triệu €
08/12/2024189,0 triệu €
20/03/20251812,0 triệu €
09/06/20251911,0 triệu €
09/09/20251914,0 triệu €
17/12/20251915,0 triệu €
01/06/20262015,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy59
  • Sức mạnh33
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com