Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Ocheretko

FC Shakhtar DonetskTiền vệUKR
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Oleg Ocheretko là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
15Đá chính
1.289Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
429Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8647520100——105,74
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432950004188%57%106,74
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332520003089%26%106,35
Vòng loại World Cup châu Âu2026—632671002184%55%106,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/186 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/33 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/110 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/23 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/84 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/45 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleg Ocheretko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanB 0-1720020031/3702/4V6,17
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-1300000—0——6,25
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 3-1900010043/4522/12—6,50
09/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 3-0dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryB 1-2700010030/3322/5—6,28
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-3900010370/7813/8—6,80
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaH 0-0450021029/3335/8V7,02
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryT 1-0900000135/4269/12—6,84
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-09000000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-04510000—0—V7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/202117300 nghìn €
06/06/202118500 nghìn €
19/12/202118500 nghìn €
17/05/202218500 nghìn €
05/12/202219500 nghìn €
20/06/202320700 nghìn €
10/12/202320600 nghìn €
05/06/202421700 nghìn €
16/12/202421800 nghìn €
09/06/2025221,0 triệu €
09/09/2025222,5 triệu €
17/12/2025226,0 triệu €
01/06/2026237,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025FC Karpaty LvivFC Shakhtar DonetskCho mượn—
09/08/2024FC Shakhtar DonetskFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
29/06/2024Dnipro-1(2017-2024)FC Shakhtar DonetskCho mượn—
05/02/2024FC Shakhtar DonetskDnipro-1(2017-2024)Chuyển nhượng—
29/06/2022FC MariupolFC Shakhtar DonetskCho mượn—
25/09/2020FC Shakhtar DonetskFC MariupolChuyển nhượng—
02/08/2020Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
30/06/2019FC Shakhtar Donetsk U17Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh49
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com