Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Newerton

FC Shakhtar DonetskTiền đạoBRA
21Tuổi
167Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Newerton là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
587Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8548221100——106,01
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311050003191%11%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/24 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/9 (11%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Newerton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanB 0-118001117/800/1—6,41
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 3-1630020111/1201/6—6,35
09/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 3-09000000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-03310000—0——7,70
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-09001000—0——7,20
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ PSV EindhovenH 1-124000004/400/2—6,21
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivT 2-16400000—0—V6,05
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-27900000—0——5,60
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivT 1-08110000—0——7,90
09/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiT 2-02300000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 1,2 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/2023181,2 triệu €
13/09/2023183,0 triệu €
10/12/2023183,0 triệu €
05/06/2024192,5 triệu €
16/12/2024193,0 triệu €
09/06/2025203,0 triệu €
17/12/2025206,0 triệu €
01/06/2026207,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy69
  • Sức mạnh42
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com