
Newerton là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
587Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 482 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,01 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 91% | 11% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/24 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/6 | — | 6,35 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 3-0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ PSV Eindhoven | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | T 1-0 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2023 | 18 | 1,2 triệu € |
| 13/09/2023 | 18 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 18 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 20 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật49
- Tư duy69
- Sức mạnh42
- Thể lực45