Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin Pavard

Inter MilanHậu vệFRA
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Benjamin Pavard là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Inter Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—322080001095%61%007,07
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11450000094%66%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/167 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
9/12 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/35 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin Pavard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Club BruggeB 3-4dự bị00000—0———
10/10/2026Serie Avs ParmaT 3-0900000039/4249/11—7,37
19/09/2026Serie A@ AS RomaH 2-2dự bị00000—0———
15/09/2026Serie Avs UdineseT 5-3280000028/2800/1—6,26
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-2450000033/3512/3—6,47
05/09/2026Serie Avs NapoliT 3-2dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A@ CagliariT 1-0900010193/9722/6—7,57
22/08/2026Serie Avs MonzaT 4-1dự bị00000—0———
16/08/2026Giao hữu CLBvs Real BetisT 1-0280100119/2202/2—7,30
08/08/2026Giao hữu CLB@ JuventusT 2-1640000032/3501/3—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201519250 nghìn €
05/09/201519500 nghìn €
03/02/201619800 nghìn €
12/07/201620800 nghìn €
05/10/2016203,0 triệu €
22/01/2017203,0 triệu €
26/06/2017213,5 triệu €
17/10/2017215,0 triệu €
27/12/20172112,0 triệu €
03/04/20182225,0 triệu €
04/06/20182230,0 triệu €
15/07/20182240,0 triệu €
17/12/20182235,0 triệu €
04/06/20192330,0 triệu €
01/10/20192335,0 triệu €
16/12/20192335,0 triệu €
07/04/20202428,0 triệu €
07/07/20202440,0 triệu €
15/09/20202445,0 triệu €
09/02/20212435,0 triệu €
31/05/20212535,0 triệu €
21/12/20212530,0 triệu €
08/06/20222630,0 triệu €
08/11/20222635,0 triệu €
21/06/20232740,0 triệu €
19/12/20232740,0 triệu €
11/03/20242750,0 triệu €
04/06/20242850,0 triệu €
17/10/20242845,0 triệu €
17/12/20242840,0 triệu €
24/03/20252830,0 triệu €
16/06/20252925,0 triệu €
09/10/20252920,0 triệu €
14/12/20252920,0 triệu €
26/03/20262915,0 triệu €
31/05/20263012,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026MarseilleInter MilanCho mượn—
31/08/2025Inter MilanMarseilleChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
29/08/2023FC Bayern MunichInter MilanHết hạn mượn 32.4M €32,4 triệu €
30/06/2019VfB StuttgartFC Bayern MunichHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
29/08/2016LOSC LilleVfB StuttgartHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2015Lille BLOSC LilleChuyển nhượng—
30/06/2014Lille U19Lille BChuyển nhượng—
30/06/2013Losc Lille Metropole U17Lille U19Chuyển nhượng—
30/06/2011LOSC Lille YouthLosc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh78
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com