Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andy Diouf

Inter MilanTiền vệFRA
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Andy Diouf là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Inter Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
650Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—654390035291%45%007,06
Cúp C1 châu Âu2026-2027—322110004277%41%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/205 (91%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/99 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andy Diouf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskT 1-031000007/1100/1—6,41
17/10/2026Serie A@ BolognaT 3-121000008/1000/2—6,18
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Club BruggeB 3-4900032327/3615/13—6,41
10/10/2026Serie Avs ParmaT 3-0730010134/3613/8—6,62
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉT 4-1900000164/7033/10—6,42
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝH 1-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉT 1-0900000064/6846/11—6,61
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Serie A@ AS RomaH 2-2900011030/3227/10—6,62
15/09/2026Serie Avs UdineseT 5-3900110340/4401/7—7,55

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202118250 nghìn €
15/12/202118500 nghìn €
29/05/202219500 nghìn €
09/11/2022191,2 triệu €
27/03/2023191,4 triệu €
06/06/2023207,0 triệu €
15/10/20232013,0 triệu €
17/12/20232010,0 triệu €
02/06/2024219,0 triệu €
09/12/20242110,0 triệu €
02/06/20252215,0 triệu €
06/10/20252218,0 triệu €
22/12/20252218,0 triệu €
28/05/20262320,0 triệu €
21/09/20262330,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2025RC LensInter MilanHết hạn mượn 25.8M €25,8 triệu €
01/07/2023FC Basel 1893RC LensHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
30/06/2023Stade Rennais FCFC Basel 1893Hết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
29/06/2023FC Basel 1893Stade Rennais FCCho mượn—
17/07/2022Stade Rennais FCFC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2021Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2020Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
31/12/2019Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2018AC Boulogne-Billancourt YouthStade Rennais FC JugendChuyển nhượng—
30/06/2015Paris Saint Germain YouthAC Boulogne-Billancourt YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy67
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com