Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Piotr Zieliński

Inter MilanTiền vệPOL
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Piotr Zieliński là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Inter Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

20Trận ra sân
17Đá chính
1.509Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
9/38Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—6543110211293%36%007,25
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4432710014491%47%107,24
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311490001090%55%006,48
Vòng loại World Cup châu Âu2026—7760220312388%41%107,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
301/322 (93%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
11/12 (91%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/249 (91%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/83 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 7,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
346/391 (88%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
8/33 (24%)
Chuyền dài chính xác
33/50 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/31 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Piotr Zieliński · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskT 1-031000009/1000/1—6,47
17/10/2026Serie A@ BolognaT 3-1790110256/6100/4—7,70
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Club BruggeB 3-4880010142/4825/7—6,06
10/10/2026Serie Avs ParmaT 3-0dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaB 0-1900030556/6122/5—7,03
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 6-0711011271/8126/8—8,20
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-3760062043/4501/5V6,69
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaH 0-0900041158/6202/5—7,03
19/09/2026Serie A@ AS RomaH 2-2900010041/4301/3—6,25
15/09/2026Serie Avs UdineseT 5-3820130172/7812/4—7,39

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2017: 16,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 32,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 46,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20111750 nghìn €
24/09/201117100 nghìn €
14/01/201318300 nghìn €
18/06/2013193,0 triệu €
06/01/2014193,0 triệu €
30/06/2014202,5 triệu €
06/01/2015202,5 triệu €
30/06/2015212,5 triệu €
03/01/2016214,0 triệu €
31/03/2016217,0 triệu €
31/05/20162212,0 triệu €
14/07/20162212,0 triệu €
13/10/20162214,0 triệu €
01/01/20172216,0 triệu €
07/06/20172320,0 triệu €
28/12/20172325,0 triệu €
06/06/20182432,0 triệu €
11/10/20182440,0 triệu €
19/12/20182440,0 triệu €
05/06/20192540,0 triệu €
11/12/20192540,0 triệu €
07/04/20202532,0 triệu €
24/08/20202635,0 triệu €
28/12/20202640,0 triệu €
22/03/20212646,0 triệu €
30/05/20212750,0 triệu €
27/12/20212750,0 triệu €
06/06/20222840,0 triệu €
10/11/20222840,0 triệu €
14/06/20232935,0 triệu €
19/12/20232930,0 triệu €
11/03/20242925,0 triệu €
04/06/20243022,0 triệu €
17/12/20243018,0 triệu €
24/03/20253014,0 triệu €
16/06/20253110,0 triệu €
22/12/20253110,0 triệu €
28/05/20263210,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024NapoliInter MilanChuyển nhượng—
03/08/2016UdineseNapoliHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
29/06/2016EmpoliUdineseCho mượn—
30/08/2014UdineseEmpoliChuyển nhượng—
30/06/2012Udinese U19UdineseChuyển nhượng—
30/06/2011Zaglebie Lubin BUdinese U19Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2010Zaglebie Lubin YouthZaglebie Lubin BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy72
  • Sức mạnh47
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com