Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Henrique

Inter MilanTiền đạoBRA
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Luis Henrique là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Inter Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—522090004190%60%006,71
Cúp C1 châu Âu2026-2027—10170000085%50%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/162 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Henrique · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskT 1-017000006/701/2—6,61
17/10/2026Serie A@ BolognaT 3-1690021146/5102/3—6,57
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Club BruggeB 3-4dự bị00000—0———
10/10/2026Serie Avs ParmaT 3-017000019/1001/2—6,67
19/09/2026Serie A@ AS RomaH 2-2270010016/2001/1—6,57
15/09/2026Serie Avs UdineseT 5-3dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Serie Avs NapoliT 3-2dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A@ CagliariT 1-0810010065/7101/2—7,20
22/08/2026Serie Avs MonzaT 4-1150000010/1011/2—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 23,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/2020184,5 triệu €
07/04/2020184,0 triệu €
08/09/2020185,0 triệu €
14/10/2020188,0 triệu €
03/06/2021198,0 triệu €
07/10/2021197,0 triệu €
15/12/2021206,0 triệu €
29/05/2022206,0 triệu €
18/08/2022206,0 triệu €
13/11/2022206,0 triệu €
06/04/2023216,0 triệu €
24/07/2023216,0 triệu €
10/12/2023216,0 triệu €
02/06/2024228,0 triệu €
06/10/20242212,0 triệu €
09/12/20242215,0 triệu €
23/03/20252318,0 triệu €
02/06/20252325,0 triệu €
22/12/20252423,0 triệu €
28/05/20262422,0 triệu €
21/09/20262420,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/06/2025MarseilleInter MilanHết hạn mượn 22.8M €22,8 triệu €
30/12/2023Botafogo - RJMarseilleCho mượn—
21/07/2022MarseilleBotafogo - RJChuyển nhượng—
24/09/2020Tres PassosMarseilleHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
23/09/2020Botafogo - RJTres PassosCho mượn—
31/08/2018Tres PassosBotafogo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy61
  • Sức mạnh48
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com