
Luis Henrique là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Inter Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 209 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 60% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/162 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Bologna | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/51 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Club Brugge | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Parma | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 15/09/2026 | Serie A | vs Udinese | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Napoli | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Cagliari | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/71 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Monza | T 4-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 18 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 4,0 triệu € |
| 08/09/2020 | 18 | 5,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 18 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 19 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 19 | 7,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 20 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 15,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 23 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 23,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 22,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 24 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2025 | Marseille | Inter Milan | Hết hạn mượn 22.8M € | 22,8 triệu € |
| 30/12/2023 | Botafogo - RJ | Marseille | Cho mượn | — |
| 21/07/2022 | Marseille | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | Tres Passos | Marseille | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 23/09/2020 | Botafogo - RJ | Tres Passos | Cho mượn | — |
| 31/08/2018 | Tres Passos | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật61
- Tư duy61
- Sức mạnh48
- Thể lực44