Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmytro Kryskiv

FC Shakhtar DonetskTiền vệUKR
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Dmytro Kryskiv là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
293Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
3,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—5324800000——103,83
Ukrainian Cup2026-2027—104400000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—10100000—0%106,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 3,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dmytro Kryskiv · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanB 0-1dự bị00000—0———
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-18700000—0——6,45
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 3-1dự bị00000—0———
09/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 3-04500000—0—V6,60
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-0dự bị00000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-07000000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ PSV EindhovenH 1-1100000—00/1V6,04
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivT 2-1100000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-24500000—0——6,30
21/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 0-14500000—0——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/20201950 nghìn €
04/12/20202075 nghìn €
16/06/202120200 nghìn €
02/09/202120400 nghìn €
19/12/202121500 nghìn €
17/05/202221500 nghìn €
05/09/202221400 nghìn €
05/12/2022221,0 triệu €
27/03/2023221,5 triệu €
20/06/2023221,8 triệu €
11/07/2023222,5 triệu €
13/09/2023223,0 triệu €
10/12/2023234,0 triệu €
05/06/2024237,0 triệu €
16/12/2024247,0 triệu €
09/06/2025247,0 triệu €
17/12/2025256,0 triệu €
22/03/2026255,0 triệu €
01/06/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh45
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com