Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alisson

FC Shakhtar DonetskTiền đạoBRA
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

Alisson là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
745Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—7648620200——204,90
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332590015175%54%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 4,90

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/58 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/46 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 21
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alisson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanB 0-1830000018/23111/19—6,12
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 3-1870111217/2117/11—7,33
09/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 3-09000000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-05700000—0—V6,60
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-0dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ PSV EindhovenH 1-189004009/1427/16—6,31
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivT 2-17010000—0——7,35
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-22800000—0——5,70
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivT 1-07100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/2024181,5 triệu €
16/06/2024184,5 triệu €
08/12/2024194,5 triệu €
20/03/20251910,0 triệu €
09/06/2025199,0 triệu €
17/12/2025209,0 triệu €
01/06/2026209,0 triệu €
20/09/20262113,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 13,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy66
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com