
Alisson là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
745Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 486 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,90 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 259 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 75% | 54% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 4,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/58 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/46 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 11/19 | — | 6,12 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | T 3-1 | 87 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 17/21 | 1 | 7/11 | — | 7,33 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 3-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ PSV Eindhoven | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 7/16 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | T 2-1 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 18 | 4,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 19 | 4,5 triệu € |
| 20/03/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 19 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 20 | 9,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 20 | 9,0 triệu € |
| 20/09/2026 | 21 | 13,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 13,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy66
- Sức mạnh36
- Thể lực36