Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raffaele Di Gennaro

Inter MilanThủ mônITA
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Raffaele Di Gennaro là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Inter Milan.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raffaele Di Gennaro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskT 1-0dự bị000—0———
17/10/2026Serie A@ BolognaT 3-1dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Club BruggeB 3-4dự bị000—0———
10/10/2026Serie Avs ParmaT 3-0dự bị000—0———
19/09/2026Serie A@ AS RomaH 2-2dự bị000—0———
15/09/2026Serie Avs UdineseT 5-3dự bị000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-2dự bị000—0———
05/09/2026Serie Avs NapoliT 3-2dự bị000—0———
31/08/2026Serie A@ CagliariT 1-0dự bị000—0———
22/08/2026Serie Avs MonzaT 4-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 1,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 3,3 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,6 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101750 nghìn €
05/03/201218100 nghìn €
11/06/201218300 nghìn €
14/01/201319300 nghìn €
15/05/201319300 nghìn €
28/01/2014201,5 triệu €
14/07/2014203,5 triệu €
09/02/2015213,3 triệu €
28/06/2015213,5 triệu €
27/12/2015223,5 triệu €
12/06/2016223,0 triệu €
18/12/2016232,6 triệu €
08/06/2017231,8 triệu €
20/12/2017241,5 triệu €
17/06/2018241,2 triệu €
19/12/2018251,0 triệu €
05/06/201925900 nghìn €
19/12/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
23/07/202026450 nghìn €
12/01/202127350 nghìn €
22/06/202127375 nghìn €
20/12/202128350 nghìn €
20/06/202228300 nghìn €
19/12/202229400 nghìn €
19/06/202329350 nghìn €
19/12/202330350 nghìn €
04/06/202430300 nghìn €
17/12/202431300 nghìn €
16/06/202531300 nghìn €
22/12/202532300 nghìn €
28/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2023GubbioInter MilanChuyển nhượng—
17/07/2022PescaraGubbioChuyển nhượng—
13/08/2021CatanzaroPescaraChuyển nhượng—
12/08/2019Inter MilanCatanzaroChuyển nhượng—
29/06/2018SpeziaInter MilanCho mượn—
11/07/2017Inter MilanSpeziaChuyển nhượng—
29/06/2017TernanaInter MilanCho mượn—
18/08/2016Inter MilanTernanaChuyển nhượng—
29/06/2016Latina Calcio U20Inter MilanCho mượn—
10/07/2014Inter MilanLatina Calcio U20Chuyển nhượng—
29/06/2014CittadellaInter MilanCho mượn—
02/07/2013Inter Milan U19CittadellaChuyển nhượng—
30/06/2010Inter Milan U17Inter Milan U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Inter Milan YouthInter Milan U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com