Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josep Martinez

Inter MilanThủ mônESP
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Josep Martinez là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Inter Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
31Cứu thua
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—776301761186%100%006,95
Cúp C1 châu Âu2026-2027—33270140289%66%007,31
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,95

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
203/234 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
35/64 (54%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,31

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/86 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josep Martinez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskT 1-09040017/220——7,64
17/10/2026Serie A@ BolognaT 3-19030030/310——7,02
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Club BruggeB 3-49040035/3701/1—6,69
10/10/2026Serie Avs ParmaT 3-09020123/280——7,34
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 2-1dự bị000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-1dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-1dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhT 3-2dự bị000—0———
19/09/2026Serie A@ AS RomaH 2-29022033/410——6,37
15/09/2026Serie Avs UdineseT 5-39021018/220——6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 1,9 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 7,5 triệu €2026: 10,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201719100 nghìn €
31/12/201719100 nghìn €
29/06/201820200 nghìn €
18/02/201920250 nghìn €
28/06/201921500 nghìn €
09/09/201921800 nghìn €
19/12/201921700 nghìn €
10/02/2020212,5 triệu €
07/04/2020212,3 triệu €
15/09/2020222,5 triệu €
09/02/2021222,5 triệu €
08/06/2021232,5 triệu €
21/12/2021232,5 triệu €
08/06/2022242,2 triệu €
21/12/2022241,9 triệu €
11/06/2023253,5 triệu €
19/12/2023254,0 triệu €
11/03/2024256,0 triệu €
04/06/2024268,0 triệu €
17/10/20242612,0 triệu €
17/12/20242612,0 triệu €
16/06/20252712,0 triệu €
22/12/2025279,0 triệu €
23/03/2026277,5 triệu €
28/05/20262810,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2024GenoaInter MilanHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
30/06/2023RB LeipzigGenoaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2023GenoaRB LeipzigCho mượn—
30/06/2022RB LeipzigGenoaChuyển nhượng—
14/07/2020UD Las PalmasRB LeipzigHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2019Las Palmas AtleticoUD Las PalmasChuyển nhượng—
18/07/2017Barcelona U19Las Palmas AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2016Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2015UD Alzira U19Barcelona U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực76
  • Chỉ số 178
  • Chỉ số 261
  • Chỉ số 469
  • Chỉ số 385
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com