
Egor Nazaryna là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
16Trận ra sân
8Đá chính
932Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
466Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 427 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,74 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 255 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 91% | 39% | 1 | 0 | 6,61 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 98% | 42% | 0 | 0 | 6,60 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 57% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/147 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/60 (98%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 54/55 | 1 | 3/6 | — | 7,20 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hungary | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/40 | 0 | 1/2 | V | 6,47 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Ireland | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 2/6 | — | 5,89 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Georgia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 2 | 3/7 | — | 6,97 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hungary | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 2 | 3/8 | — | 7,11 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/03/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/06/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/01/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/09/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/01/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/12/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 20/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2022 | Zorya | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 27/07/2020 | Royal Antwerp | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Karpaty Lviv | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Royal Antwerp | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Dinamo Kyiv U17 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực47