
Yann Bisseck là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Inter Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
760Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
760Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 459 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 92% | 70% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 52% | 1 | 0 | 6,41 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 60% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/324 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/31 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/118 (97%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/96 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Bologna | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/87 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Club Brugge | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/45 | 1 | 4/7 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Parma | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/69 | 2 | 6/7 | — | 7,10 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 91/96 | 2 | 6/10 | V | 6,56 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/47 | 4 | 7/11 | — | 6,32 |
| 15/09/2026 | Serie A | vs Udinese | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/59 | 3 | 5/8 | V | 6,60 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Napoli | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/51 | 3 | 6/9 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2017 | 17 | 250 nghìn € |
| 04/06/2018 | 17 | 250 nghìn € |
| 07/01/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 11/06/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/01/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 27/01/2021 | 20 | 325 nghìn € |
| 31/07/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 9,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 16,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 23 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 30,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 35,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 35,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 25 | 40,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2023 | Aarhus AGF | Inter Milan | Hết hạn mượn 7.2M € | 7,2 triệu € |
| 30/06/2022 | FC Köln | Aarhus AGF | Hết hạn mượn 1.72M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2022 | Aarhus AGF | FC Köln | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | FC Köln | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Vitoria Guimaraes B | FC Köln | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Vitoria Guimaraes | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | FC Köln | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Roda JC | FC Köln | Cho mượn | — |
| 21/08/2019 | FC Köln | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | Holstein Kiel | FC Köln | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | FC Köln | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Koln U19 | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SV Adler Dellbruck Youth | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh81
- Thể lực71