
Lautaro Martínez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Inter Milan.
Tiểu sử Lautaro Martínez
Lautaro Martínez là tiền đạo quốc tịch Argentina, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Inter Milan. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Lautaro Martínez ghi 9 bàn và có 2 kiến tạo sau 14 trận, với 843 phút thi đấu và điểm trung bình 7,42. Giá trị thị trường được ghi nhận là 85,0 triệu €, cao nhất đạt 110,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 03/07/2018, loại Hết hạn mượn, từ Racing Club de Avellaneda đến Inter Milan với phí 25,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 352 | 4 | 0 | 0 | 25 | 6 | 80% | 40% | 2 | 0 | 7,62 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 1 | 16 | 6 | 93% | 66% | 1 | 0 | 8,38 |
| World Cup | 2026 | — | 7 | 4 | 311 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 82% | 23% | 1 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 7,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/25
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/117 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/37 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/62 (93%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/69 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/38 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Club Brugge | B 3-4 | 90 | 2 | 0 | 12 | 5 | 2 | 21/23 | 0 | 5/7 | — | 9,25 |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Parma | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 0/3 | — | 6,68 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Benin | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/14 | 0 | 1/4 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | 69 | 1 | 2 | 4 | 4 | 2 | 16/18 | 0 | 0/4 | — | 9,25 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bolivia | T 4-0 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/30 | 1 | 1/7 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | H 2-2 | 89 | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 20/25 | 2 | 3/5 | — | 9,26 |
| 15/09/2026 | Serie A | vs Udinese | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 37/39 | 1 | 5/8 | V | 7,52 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Napoli | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 2 | 20/26 | 2 | 6/13 | V | 9,16 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Cagliari | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 10 | 1 | 2 | 27/30 | 2 | 4/9 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/08/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 12/02/2017 | 19 | 2,5 triệu € |
| 08/10/2017 | 20 | 10,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 20 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 25,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 21 | 30,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 22 | 40,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 80,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 64,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 70,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 70,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 80,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 80,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 24 | 70,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 75,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 75,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 25 | 80,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 85,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 26 | 100,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 110,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 110,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 100,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 27 | 95,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 95,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 28 | 85,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 85,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 85,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 110,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 85,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2018 | Racing Club de Avellaneda | Inter Milan | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 31/12/2015 | Racing Club U20 | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2014 | Liniers Bahia Blanca U20 | Racing Club U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ84
- Kỹ thuật63
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực65