
Carlos Augusto là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Inter Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
438Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
109Phút/bàn
5/5Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 265 | 2 | 0 | 2 | 3 | 3 | 92% | 62% | 1 | 0 | 7,07 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 173 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 92% | 33% | 0 | 0 | 7,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/195 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/29 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 7,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/92 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/50 | 1 | 2/5 | — | 7,63 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Bologna | T 3-1 | 21 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 15/16 | 0 | 0/1 | V | 7,39 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Club Brugge | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Parma | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/87 | 1 | 8/13 | — | 7,04 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | H 2-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 15/09/2026 | Serie A | vs Udinese | T 5-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 51/53 | 0 | 6/7 | — | 8,01 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 39/42 | 0 | 0/1 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Napoli | T 3-2 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 2/4 | — | 6,45 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Cagliari | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Monza | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/05/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/08/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/10/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 22 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 4,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 4,5 triệu € |
| 20/03/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 16,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 25 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 22,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 22,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 26,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 26,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 23,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 26,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 23,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Monza | Inter Milan | Hết hạn mượn 15.25M € | 15,2 triệu € |
| 29/06/2024 | Inter Milan | Monza | Cho mượn | — |
| 14/08/2023 | Monza | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Corinthians - SP | Monza | Hết hạn mượn 4.2M € | 4,2 triệu € |
| 31/12/2017 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sport Club Corinthians Paulista U17 | Corinthians U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh62
- Thể lực53