
Lassina Traore
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Lassina Traore là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.
Tiểu sử Lassina Traore
Lassina Traore là tiền đạo thi đấu cho FC Shakhtar Donetsk, mang quốc tịch Burkina Faso và hiện ở tuổi 25. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo trong tổng cộng 351 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, cao nhất từng đạt 9,0 triệu € vào năm 2022. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2031, sau khi đợt mượn từ AFC Ajax hết hạn vào ngày 30/06/2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 136 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 89% | 28% | 1 | 0 | 6,51 |
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 191 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,95 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 25% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 4,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,05 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | CAN | @ Trung Phi | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/6 | — | 6,23 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Benin | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | V | 6,80 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 3-0 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ PSV Eindhoven | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 02/07/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 18 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 18 | 3,5 triệu € |
| 10/02/2020 | 19 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 5,4 triệu € |
| 13/10/2020 | 19 | 5,4 triệu € |
| 05/01/2021 | 19 | 8,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 20 | 6,5 triệu € |
| 02/09/2021 | 20 | 9,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 20 | 9,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 21 | 9,0 triệu € |
| 05/12/2022 | 21 | 7,0 triệu € |
| 20/06/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | AFC Ajax | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Jong Ajax Youth | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Ajax Cape Town Youth | Jong Ajax Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rahimo FC | Ajax Cape Town Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực52