- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Gelora Bung Karno Stadium, Senayan · Ít mây 27°C · cập nhật
Nhật Bản thắng 4-0 ngay trên sân của Indonesia.
Indonesia vs Nhật Bản 0-4 — Vòng loại World Cup châu Á 15/11/2024 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 12Tổng cú sút14
- 3Sút trúng đích7
- 3Sút không trúng đích2
- 8Sút trong vòng cấm12
- 2Sút bị chặn3
- 4Phạt góc6
- 38Tấn công nguy hiểm47
- 64Tấn công126
- 317Chuyền635
- 241Chuyền chính xác558
- 3Chuyền then chốt7
- 5Chuyền dài8
- 11Rê bóng16
- 22Tạt bóng17
- 35Tranh chấp43
- 23Tắc bóng11
- 54Cản phá36
- 11Cứu thua8
- 10Phạm lỗi3
- 23Bị phạm lỗi22
- 2Việt vị1
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Nhật Bản kiểm soát bóng 61%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 3-4-2-1
Indonesia · HLV Tae-yong Shin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 6.32 |
| 2 | Kevin Diks | Hậu vệ | 5.72 |
| 3 | Jay Idzes © | Hậu vệ | 6.02 |
| 5 | Rizky Ridho Ramadhani | Hậu vệ | 5.28 |
| 17 | Calvin Verdonk | Hậu vệ | 5.31 |
| 23 | Justin Hubner | Hậu vệ | 5.6 |
| 9 | Rafael Struick | Tiền vệ | 6.06 |
| 14 | Yakob Sayuri | Tiền vệ | 6.15 |
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ | 5.52 |
| 22 | Nathan Tjoe-A-On | Tiền vệ | 6.03 |
| 11 | Ragnar Oratmangoen | Tiền đạo | 6.46 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Nadeo Argawinata | Thủ môn |
| 4 | Jordi Amat | Hậu vệ |
| 12 | Pratama Arhan Alif Rifai | Hậu vệ |
| 18 | Hokky Caraka | Tiền đạo |
| 13 | Muhammad Ferarri | Hậu vệ |
| 7 | Marselino Ferdinan | Tiền vệ |
| 20 | Shayne Pattynama | Hậu vệ |
| 15 | Ricky Kambuaya | Tiền vệ |
| 10 | Egy Maulana Vikri | Tiền vệ |
| 21 | Muhammad Riyandi | Thủ môn |
| 8 | Witan Sulaeman | Tiền vệ |
| 6 | Sandy Walsh | Hậu vệ |
Nhật Bản · HLV Hajime Moriyasu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 6.93 |
| 3 | Daiki Hashioka | Hậu vệ | 7.48 |
| 4 | Ko Itakura | Hậu vệ | 7.38 |
| 16 | Koki Machida | Hậu vệ | 7.69 |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ | 8.2 |
| 6 | Wataru Endo © | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Kaoru Mitoma | Tiền vệ | 7.54 |
| 8 | Takumi Minamino | Tiền vệ | 8.2 |
| 10 | Ritsu Doan | Tiền vệ | 7.16 |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ | 6.76 |
| 19 | Koki Ogawa | Tiền đạo | 6.25 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Reo Hatate | Tiền vệ |
| 14 | Junya Ito | Tiền đạo |
| 20 | Takefusa Kubo | Tiền đạo |
| 11 | Daizen Maeda | Tiền đạo |
| 13 | Keito Nakamura | Tiền đạo |
| 18 | Yuki Ohashi | Tiền đạo |
| 12 | Keisuke Osako | Thủ môn |
| 22 | Ayumu Seko | Hậu vệ |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ |
| 17 | Ao Tanaka | Tiền vệ |
| 23 | Kosei Tani | Thủ môn |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Indonesia vs Nhật Bản đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Indonesia vs Nhật Bản thuộc Vòng loại World Cup châu Á, Vòng 5 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 15/11/2024 theo giờ Việt Nam trên sân Gelora Bung Karno Stadium (Senayan).
- Kết quả Indonesia vs Nhật Bản là bao nhiêu?
- Nhật Bản thắng Indonesia 4-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Đội hình xuất phát Indonesia vs Nhật Bản?
- Indonesia ra sân với sơ đồ 5-4-1, Nhật Bản dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:55 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

