Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhammad Riyandi

Dewa United FCThủ mônINA
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Muhammad Riyandi là thủ môn 26 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Dewa United FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhammad Riyandi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-0dự bị000—0———
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 2-2dự bị000—0———
20/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-1dự bị000—0———
16/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaT 3-1dự bị000—0———
11/09/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 2-2dự bị000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-0dự bị000—0———
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 3-1dự bị000—0———
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCT 1-0dự bị000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 0-0dự bị000—0———
02/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-590000—0——5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/202222250 nghìn €
09/03/202323250 nghìn €
16/08/202323200 nghìn €
08/01/202424200 nghìn €
15/02/202424200 nghìn €
14/07/202424200 nghìn €
05/12/202424200 nghìn €
28/05/202525200 nghìn €
18/12/202525175 nghìn €
26/05/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Persis Solo FCDewa United FCChuyển nhượng—
18/05/2022Barito PuteraPersis Solo FCChuyển nhượng—
29/11/2016PON Kalimantan SelatanPS Barito Putera YouthCho mượn—
30/08/2016PS Barito Putera YouthPON Kalimantan SelatanChuyển nhượng—
31/12/2015PS Bina TarunaPS Barito Putera YouthChuyển nhượng—
31/12/2014Football School (Indonesia)PS Bina TarunaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 215
  • Chỉ số 445
  • Chỉ số 342
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com