
Muhammad Riyandi
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Muhammad Riyandi là thủ môn 26 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Dewa United FC.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 21/07/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/03/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/08/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/01/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/02/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/07/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 31/07/2026 | Persis Solo FC | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2022 | Barito Putera | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | PON Kalimantan Selatan | PS Barito Putera Youth | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | PS Barito Putera Youth | PON Kalimantan Selatan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | PS Bina Taruna | PS Barito Putera Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Football School (Indonesia) | PS Bina Taruna | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
Thể lực11
Chỉ số 153
Chỉ số 215
Chỉ số 445
Chỉ số 342