
Hokky Caraka là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persita Tangerang.
Tiểu sử Hokky Caraka
Tiền đạo Hokky Caraka hiện khoác áo câu lạc bộ Persita Tangerang, mang quốc tịch Indonesia, 22 tuổi, sinh ngày 21/08/2004. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Liga 1 Indonesia, Hokky Caraka ra sân 4 trận với 170 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,83. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
227Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 227 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 5,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 3-2 | 57 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | T 2-1 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/03/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/08/2023 | 18 | 175 nghìn € |
| 08/01/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/02/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/07/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật44
- Tư duy62
- Sức mạnh31
- Thể lực42