
Sandy Walsh là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persib Bandung.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 57% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/39 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Thể Công – Viettel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 2 | 4/7 | — | 6,98 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Port FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Singapore | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Đông Timor | T 3-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 7,30 |
| 27/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Campuchia | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 93/97 | 0 | 3/7 | V | 7,08 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mozambique | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Oman | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/01/2013 | 17 | 300 nghìn € |
| 24/06/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/02/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/06/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/01/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 06/02/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 09/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 15/10/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 03/01/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 16/03/2021 | 26 | 1,4 triệu € |
| 06/06/2021 | 26 | 1,4 triệu € |
| 05/01/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 11/04/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 03/11/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Buriram United | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Yokohama F. Marinos | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2025 | KV Mechelen | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Zulte-Waregem | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Racing Genk | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Jong Genk | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Anderlecht Youth | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực45