Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sandy Walsh

Persib BandungHậu vệINA
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Sandy Walsh là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persib Bandung.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—119000000——006,10
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900000092%57%006,98
Cúp Shopee2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/39 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sandy Walsh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-09000000—0——6,10
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Thể Công – ViettelT 1-0900000036/3924/7—6,98
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCH 2-2dự bị00000—0———
08/10/2026Cúp Shopee@ Port FCT 3-1dự bị00000—0———
07/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ SingaporeH 1-1dự bị00000—0———
03/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs Việt NamB 0-3dự bị00000—0———
31/07/2026ASEAN Hyundai Cup@ Đông TimorT 3-0360000018/200——7,30
27/07/2026ASEAN Hyundai Cupvs CampuchiaT 5-1901032093/9703/7V7,08
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs MozambiqueT 1-02300000—0——7,40
05/06/2026Giao hữu quốc tếvs OmanT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/201217100 nghìn €
08/01/201317300 nghìn €
24/06/201318300 nghìn €
09/02/201418300 nghìn €
27/06/201419300 nghìn €
06/01/201519800 nghìn €
06/02/201620800 nghìn €
14/07/201621800 nghìn €
20/01/2017211,0 triệu €
05/06/2017221,0 triệu €
08/01/2018221,0 triệu €
02/06/2018231,0 triệu €
26/12/201823900 nghìn €
09/06/201924800 nghìn €
12/12/201924700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
15/10/202025550 nghìn €
03/01/202125750 nghìn €
16/03/2021261,4 triệu €
06/06/2021261,4 triệu €
05/01/2022261,8 triệu €
11/04/2022271,8 triệu €
03/11/2022272,0 triệu €
08/06/2023282,0 triệu €
22/10/2023281,5 triệu €
18/12/2023281,5 triệu €
03/06/2024291,3 triệu €
10/12/2024291,0 triệu €
28/05/202530800 nghìn €
21/12/202530700 nghìn €
14/05/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Buriram UnitedPersib BandungChuyển nhượng—
12/08/2025Yokohama F. MarinosBuriram UnitedChuyển nhượng—
08/02/2025KV MechelenYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
05/10/2020Zulte-WaregemKV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2017Racing GenkZulte-WaregemChuyển nhượng—
30/06/2012Jong GenkRacing GenkChuyển nhượng—
30/06/2011Anderlecht YouthJong GenkChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh60
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com