Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rizky Ridho Ramadhani

24Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Rizky Ridho Ramadhani là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.

Tiểu sử Rizky Ridho Ramadhani

Hậu vệ Rizky Ridho Ramadhani, 24 tuổi, quốc tịch Indonesia, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta. Mùa 2026-2027 ghi nhận 12 trận ra sân, 728 phút thi đấu và 1 bàn thắng, điểm trung bình 5,54. Tại FIFA ASEAN Cup (mùa 2026), cầu thủ ghi 1 bàn sau 4 trận. Cao 183 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 650 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
908Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
908Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5431900000——103,91
ASEAN Hyundai Cup2026—332700000086%76%006,75
Chuỗi trận FIFA2026—2218000000——00—
FIFA ASEAN Cup2026—411391005180%50%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 3,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/224 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/34 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/94 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rizky Ridho Ramadhani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 2-34500000—0——5,90
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 4-01500000—0——7,00
05/10/2026FIFA ASEAN Cupvs Thái LanH 1-1600040040/4903/7V6,19
01/10/2026FIFA ASEAN Cupvs BangladeshT 9-2601011025/3322/2—7,01
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ MalaysiaH 0-08000002/30——6,50
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs SingaporeT 2-011000009/900/1—6,97
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 1-09000000—0—V6,65
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungT 2-17900000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaT 1-09000000—0———
07/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ SingaporeH 1-1900000034/4301/2—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 650 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/202119125 nghìn €
16/06/202119275 nghìn €
13/12/202120275 nghìn €
21/07/202220275 nghìn €
09/03/202321325 nghìn €
16/08/202321375 nghìn €
08/01/202422400 nghìn €
15/02/202422400 nghìn €
14/07/202422425 nghìn €
05/12/202423500 nghìn €
28/05/202523550 nghìn €
18/12/202524650 nghìn €
26/05/202624650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com