Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kornel·Szucs

Vojvodina Novi SadHậu vệHUN
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Kornel·Szucs là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
989Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—11119890005288%58%016,82

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
416/472 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/41 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
11
Phá bóng
39
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/72 (58%)
Không chiến thắng / thua
28 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kornel·Szucs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 2-0900000014/1701/2—7,07
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 1-1890011040/4501/4Đ5,84
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 3-2900000019/2703/6—6,00
07/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 2-1900000067/7213/7—6,67
30/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiT 5-0900000044/4726/6—7,61
24/08/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 1-0900000021/2314/6—7,49
18/08/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-2900031055/5916/11—6,86
10/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 2-1900000040/4312/7—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20191750 nghìn €
27/07/202018125 nghìn €
23/01/202119175 nghìn €
31/05/202119175 nghìn €
06/01/202220175 nghìn €
06/06/202220150 nghìn €
21/02/202321150 nghìn €
06/06/202321125 nghìn €
21/12/202322250 nghìn €
22/05/202422250 nghìn €
23/09/202423450 nghìn €
29/12/202423450 nghìn €
26/05/202523500 nghìn €
25/11/202524550 nghìn €
04/06/202624750 nghìn €
17/09/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy40
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com