Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anatoliy Trubin

BenficaThủ mônUKR
25Tuổi
198Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Anatoliy Trubin là thủ môn 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Benfica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
37Cứu thua
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—33270144675%80%007,76
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—2218062387%100%007,45
Primeira Liga2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—77630173672%66%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,76

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/79 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/39 (51%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,45

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/47 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,48

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/166 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/72 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anatoliy Trubin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCT 4-19040024/280——7,38
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Celtic FCT 4-19060116/1700/1—7,82
12/10/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 2-0dự bị000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryB 1-29021223/2701/1—6,53
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-3dự bị000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaH 0-09041018/200——8,37
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryT 1-0dự bị000—0———
21/09/2026Primeira Liga@ FC PortoB 1-3dự bị000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ AC MilanT 2-09044220/3404/4—8,08
14/09/2026Primeira Ligavs Gil VicenteT 3-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 7,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202018400 nghìn €
07/04/202018350 nghìn €
03/09/202019800 nghìn €
13/01/2021197,0 triệu €
26/05/2021198,0 triệu €
19/12/2021208,0 triệu €
17/05/2022208,0 triệu €
05/12/20222111,0 triệu €
27/03/20232118,0 triệu €
20/06/20232122,0 triệu €
26/12/20232225,0 triệu €
05/06/20242225,0 triệu €
18/12/20242325,0 triệu €
29/05/20252328,0 triệu €
17/12/20252428,0 triệu €
18/03/20262425,0 triệu €
27/05/20262425,0 triệu €
28/09/20262520,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2023FC Shakhtar DonetskBenficaHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
31/12/2019Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
22/07/2018FC Shakhtar Donetsk U17Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực61
  • Chỉ số 177
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 472
  • Chỉ số 364
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com