Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Heorhii Sudakov

BenficaTiền vệUKR
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Heorhii Sudakov là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Benfica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
923Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
461Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—7534310012387%48%206,83
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221570015177%50%006,78
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221340003088%37%006,75
Vòng loại World Cup châu Âu2026—442891005287%25%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/155 (87%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
10/21 (47%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/41 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/80 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/67 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/131 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/28 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Heorhii Sudakov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Celtic FCT 4-1640020532/3600/2—6,92
12/10/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 2-017101118/812/5—7,86
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-3680041024/3114/6—6,21
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryT 1-0890110238/4902/6—7,35
21/09/2026Primeira Liga@ FC PortoB 1-338001028/1011/4—5,86
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ AC MilanT 2-0700010127/3113/6—6,59
14/09/2026Primeira Ligavs Gil VicenteT 3-1dự bị00000—0———
10/09/2026Primeira Liga@ MoreirenseT 4-04000008/802/4—6,57
06/09/2026Primeira Liga@ MaritimoT 3-0620000222/2425/9V6,63
01/09/2026Primeira Ligavs EstorilT 2-1800030435/4203/5—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 32,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 28,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/202018100 nghìn €
13/01/202118400 nghìn €
26/05/202118800 nghìn €
02/09/2021191,0 triệu €
19/12/2021191,5 triệu €
17/05/2022191,5 triệu €
05/12/2022206,0 triệu €
27/03/2023209,0 triệu €
20/06/20232011,0 triệu €
11/07/20232015,0 triệu €
10/12/20232118,0 triệu €
17/03/20242125,0 triệu €
05/06/20242135,0 triệu €
16/12/20242232,0 triệu €
09/06/20252232,0 triệu €
17/12/20252330,0 triệu €
18/03/20262328,0 triệu €
27/05/20262325,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Shakhtar DonetskBenficaHết hạn mượn 20.25M €20,2 triệu €
29/06/2026BenficaFC Shakhtar DonetskCho mượn—
29/08/2025FC Shakhtar DonetskBenficaChuyển nhượng 6.75M €6,8 triệu €
31/12/2020Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
30/06/2019FC Shakhtar Donetsk U19Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—
30/06/2018FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy67
  • Sức mạnh38
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com