
Vitaliy Mykolenko là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Everton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 63% | 1 | 0 | 6,82 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 7,30 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 40% | 0 | 0 | 7,08 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68% | 79% | 1 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/271 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/24 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/58 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/118 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/49 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/221 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/38 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/34 (79%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/55 | 1 | 8/10 | — | 7,05 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hungary | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 1 | 4/10 | — | 7,08 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/67 | 3 | 5/8 | V | 7,14 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 5/11 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 7 | 8/14 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 3 | 6/7 | — | 6,88 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/36 | 1 | 6/11 | — | 6,05 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Preston North End | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 66/71 | 1 | 1/1 | — | 8,14 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 0 | 4/8 | — | 6,97 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 3 | 5/11 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/08/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/12/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2019 | 20 | 6,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 20 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 9,0 triệu € |
| 03/09/2020 | 21 | 13,0 triệu € |
| 13/01/2021 | 21 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 21 | 17,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 22 | 17,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 22 | 18,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 23 | 18,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 23 | 22,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 28,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 28,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 28,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 28,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 26 | 25,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Dynamo Kyiv | Everton | Hết hạn mượn 23.5M € | 23,5 triệu € |
| 13/10/2017 | Dynamo Kyiv U21 | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy45
- Sức mạnh75
- Thể lực64