Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bendeguz Bolla

SK Rapid WienHậu vệHUN
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Bendeguz Bolla là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo SK Rapid Wien.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.298Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1298Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—998101017288%34%207,17
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221240001080%70%006,31
Austrian Cup2026-2027—11000100——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—653640018372%35%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
589/662 (88%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
12/41 (29%)
Chuyền dài chính xác
29/57 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/50 (34%)
Không chiến thắng / thua
0 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/87 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/92 (72%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/9 (55%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/37 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bendeguz Bolla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergT 3-1900000172/8102/3—7,17
11/10/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzT 2-0900000280/9012/3—8,00
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 2-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0340000021/2712/2—6,14
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaB 0-1900010449/6005/8—6,48
19/09/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 3-0901032351/6112/6—7,48
13/09/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 3-0900100269/8103/11V7,11
03/09/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 1-5900000169/7435/11—5,90
30/08/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-1900010142/4900/1—6,73
26/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Heart of Midlothian F.C.H 1-11110010364/7314/9V7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,1 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 3,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/20171775 nghìn €
14/03/20181875 nghìn €
26/06/201818100 nghìn €
04/01/201919100 nghìn €
06/08/201919150 nghìn €
27/07/202020400 nghìn €
23/01/202121450 nghìn €
31/05/202121600 nghìn €
03/10/2021211,0 triệu €
02/01/2022222,0 triệu €
07/06/2022223,0 triệu €
09/11/2022223,0 triệu €
27/03/2023232,7 triệu €
06/06/2023232,7 triệu €
18/10/2023231,8 triệu €
20/12/2023241,8 triệu €
27/03/2024242,1 triệu €
30/05/2024242,0 triệu €
09/10/2024243,0 triệu €
16/12/2024253,0 triệu €
05/06/2025252,5 triệu €
21/12/2025262,2 triệu €
25/05/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Wolverhampton WanderersSK Rapid WienChuyển nhượng—
29/06/2024ServetteWolverhampton WanderersCho mượn—
28/08/2023Wolverhampton WanderersServetteChuyển nhượng—
29/06/2023GrasshopperWolverhampton WanderersCho mượn—
17/07/2021Wolverhampton WanderersGrasshopperChuyển nhượng—
16/07/2021Videoton FC FehérvárWolverhampton WanderersHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2020Zalaegerszegi TEVideoton FC FehérvárCho mượn—
04/07/2019Videoton FC FehérvárZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
29/06/2019Zalaegerszegi TEVideoton FC FehérvárCho mượn—
17/01/2019Videoton FC FehérvárZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
30/12/2018Bodajk FC SiofokVideoton FC FehérvárCho mượn—
23/07/2018Videoton FC FehérvárBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
10/07/2017MTK Budapest U19Videoton FC FehérvárChuyển nhượng—
30/06/2016MTK Budapest U17MTK Budapest U19Chuyển nhượng—
30/06/2015MTK Budapest YouthMTK Budapest U17Chuyển nhượng—
17/08/2014Főnix FC JugendMTK Budapest YouthChuyển nhượng—
29/11/2007Videoton FC Fehérvár YouthFőnix FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com