Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksym Khlan

Gornik ZabrzeTiền đạoUKR
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Maksym Khlan là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Gornik Zabrze.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.081Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
17/44Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1111896100381374%38%106,56
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21950001175%20%006,29
Siêu cúp Ba Lan2026—11901005370%66%008,11

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
13/38
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
14/29
Đá phạt (bàn / sút)
1/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/7/7
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/282 (74%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/15 (6%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/96 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 51
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
149
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/28 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksym Khlan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceH 1-1710020120/2512/7—6,28
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-1710011219/3016/15—6,48
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryB 1-230001115/801/5—6,15
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaH 0-0650000016/2001/5—6,44
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinH 0-0820051016/1803/10—6,44
16/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceT 2-0840042118/2013/7—6,53
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanT 2-1900041219/2614/8—5,86
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 1-0860043117/2514/9V6,46
03/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-1890000223/2913/8—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/202219100 nghìn €
05/12/202219200 nghìn €
27/03/202320400 nghìn €
20/06/202320300 nghìn €
04/12/202320300 nghìn €
20/06/202421800 nghìn €
19/09/2024211,0 triệu €
08/12/2024211,0 triệu €
05/06/2025221,5 triệu €
07/12/2025221,5 triệu €
25/03/2026232,0 triệu €
03/06/2026234,0 triệu €
05/10/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025Lechia GdanskGornik ZabrzeChuyển nhượng—
03/09/2023ZoryaLechia GdanskChuyển nhượng—
30/06/2022Zorya Lugansk U19ZoryaChuyển nhượng—
26/01/2021FC Karpaty LvivZorya Lugansk U19Hết hạn mượn 0.058M €58 nghìn €
31/07/2020Karpaty Lviv U19 (-2021)FC Karpaty LvivChuyển nhượng—
31/12/2018UFK LvivKarpaty Lviv U19 (-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com