Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Krasnopir

Polissya ZhytomyrTiền đạoUKR
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Igor Krasnopir là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
605Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
1,04Bàn/90 phút
86Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9646373100——005,57
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21840003190%69%006,53
Ukrainian Cup2026-2027—115800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 463 phút · điểm TB 5,57

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/22 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Krasnopir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-18130000—0——8,20
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 2-22400000—0——6,50
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryB 1-2600020016/1705/7—6,57
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-3dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryT 1-024001104/504/6—6,48
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasT 1-06310000—0——6,70
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 5-12420000—0——8,20
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 2-08700000—0———
17/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-27200000—0——6,70
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivT 3-16801000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/202220100 nghìn €
20/06/202320200 nghìn €
13/09/202320300 nghìn €
10/12/202321300 nghìn €
05/06/202421400 nghìn €
11/09/202421900 nghìn €
16/12/2024221,0 triệu €
09/06/2025221,0 triệu €
17/12/2025231,0 triệu €
22/03/2026231,2 triệu €
01/06/2026231,5 triệu €
20/09/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026FC Karpaty LvivPolissya ZhytomyrHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
19/01/2025Rukh VynnykyFC Karpaty LvivHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2024Obolon KyivRukh VynnykyHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
05/08/2022Dengoff DenykhivkaObolon KyivChuyển nhượng—
31/12/2021—Dengoff DenykhivkaChuyển nhượng—
18/08/2021Unknown—Chuyển nhượng—
19/05/2021Champion KyivUnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com