
Vladyslav Vanat là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Girona FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
860Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
430Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 426 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 69% | 26% | 1 | 0 | 7,10 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 76% | 22% | 1 | 0 | 6,23 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 4 | 300 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 71% | 25% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/73 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/19 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/49 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/24 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 2-0 | 71 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/16 | 2 | 3/9 | — | 8,13 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 0/4 | V | 6,20 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hungary | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 5,92 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Georgia | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | V | 6,34 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hungary | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 7,96 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 5-2 | 83 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 9/13 | 0 | — | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/09/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/12/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 11,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 15,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Dynamo Kyiv | Girona FC | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/01/2022 | Chornomorets Odesa | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 22/07/2021 | Dynamo Kyiv | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dynamo Kyiv U21 | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh26
- Thể lực40