
Viktor Tsygankov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo AFC Ajax.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
754Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
754Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 281 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 34% | 1 | 0 | 6,11 |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 205 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 85% | 47% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,50 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 2 | 192 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 82% | 43% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/107 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/111 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/36 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/68 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/36 | 2 | 6/12 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 5/6 | — | 6,65 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hungary | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 2/9 | — | 5,76 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Ireland | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/52 | 0 | 0/6 | — | 5,56 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Georgia | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 6,67 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hungary | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/22 | 3 | 7/11 | V | 6,44 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/36 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 5-1 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/24 | 1 | 1/2 | — | 7,60 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 5-1 | 22 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 0/2 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 18 | 700 nghìn € |
| 02/01/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 19 | 2,5 triệu € |
| 11/01/2018 | 20 | 4,0 triệu € |
| 13/05/2018 | 20 | 8,0 triệu € |
| 05/08/2018 | 20 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 21/03/2019 | 21 | 13,0 triệu € |
| 19/06/2019 | 21 | 20,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 22 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 16,0 triệu € |
| 03/09/2020 | 22 | 19,0 triệu € |
| 13/01/2021 | 23 | 24,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 23 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 24 | 25,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 24 | 25,0 triệu € |
| 05/12/2022 | 25 | 22,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 22,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 25,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 26 | 28,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 30,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 22,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 18,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 27 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Girona FC | AFC Ajax | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 16/01/2023 | Dynamo Kyiv | Girona FC | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/07/2016 | Dynamo Kyiv U21 | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật75
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực52