Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viktor Tsygankov

AFC AjaxTiền đạoUKR
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Viktor Tsygankov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo AFC Ajax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
754Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
754Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432810001080%34%106,11
Eredivisie2026-2027—522051014285%47%006,83
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11760001091%50%006,50
Vòng loại World Cup châu Âu2026—321920005182%43%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/107 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/19 (21%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/26 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/111 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/11 (63%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/36 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/68 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viktor Tsygankov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ GroningenT 5-2dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 1-2760010233/3626/12—6,50
11/10/2026Eredivisievs NEC NijmegenH 1-1600000015/1925/6—6,65
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryB 1-2900000022/2902/9—5,76
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-3900000041/5200/6—5,56
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaH 0-011000014/40——6,67
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryT 1-0900010319/2237/11V6,44
20/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2610010230/3602/5—6,30
16/09/2026Eredivisievs Willem IIT 5-1331011223/2411/2—7,60
13/09/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 5-1220110212/1300/2—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 700 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 19,0 triệu €2021: 24,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201618700 nghìn €
02/01/2017191,5 triệu €
25/06/2017192,5 triệu €
11/01/2018204,0 triệu €
13/05/2018208,0 triệu €
05/08/2018208,0 triệu €
09/12/20182110,0 triệu €
21/03/20192113,0 triệu €
19/06/20192120,0 triệu €
07/01/20202220,0 triệu €
07/04/20202216,0 triệu €
03/09/20202219,0 triệu €
13/01/20212324,0 triệu €
26/05/20212325,0 triệu €
19/12/20212425,0 triệu €
17/05/20222425,0 triệu €
05/12/20222522,0 triệu €
12/06/20232522,0 triệu €
21/12/20232625,0 triệu €
20/03/20242628,0 triệu €
06/06/20242630,0 triệu €
26/12/20242722,0 triệu €
08/06/20252718,0 triệu €
01/10/20252715,0 triệu €
11/12/20252815,0 triệu €
04/06/20262815,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Girona FCAFC AjaxHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
16/01/2023Dynamo KyivGirona FCHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
31/07/2016Dynamo Kyiv U21Dynamo KyivChuyển nhượng—
31/12/2014Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật75
  • Tư duy63
  • Sức mạnh38
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com