Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Volodymyr Brazhko

Dynamo KyivTiền vệUKR
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Volodymyr Brazhko là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
613Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
3,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—6649020000——213,21
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221010004089%25%106,59
Ukrainian Cup2026-2027—102200000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 3,21

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/74 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Volodymyr Brazhko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-39000000—0——6,10
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivT 1-09000000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-3560020047/5300/2—6,18
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryT 1-0450020019/2111/2V7,00
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 2-09010000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-09000000—0——6,60
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-18510000—0—Đ6,55
13/08/2026Cúp C3 châu Âu@ QarabagB 0-2900021037/4113/6—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 500 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/202220500 nghìn €
20/06/2023211,5 triệu €
10/12/2023212,0 triệu €
17/03/2024222,5 triệu €
05/06/2024225,0 triệu €
11/09/2024227,0 triệu €
16/12/2024229,0 triệu €
20/03/20252312,0 triệu €
09/06/20252312,0 triệu €
17/12/20252310,0 triệu €
01/06/20262410,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023ZoryaDynamo KyivCho mượn—
17/07/2022Dynamo KyivZoryaChuyển nhượng—
30/06/2022Dynamo Kyiv U19Dynamo KyivChuyển nhượng—
30/06/2021Dynamo Kyiv U21Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—
31/12/2018Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh54
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com