Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danylo Sikan

AnderlechtTiền đạoUKR
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Danylo Sikan là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Anderlecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
717Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8755010023770%52%106,58
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—311381002180%45%206,81
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20290002042%55%006,28
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/23
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/160 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/73 (52%)
Không chiến thắng / thua
20 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/7 (42%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danylo Sikan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokT 3-0dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-113000002/211/2—6,07
10/10/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 2-1450000110/1203/5—6,34
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-327000015/522/8V6,11
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaH 0-045000005/703/6V6,26
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryT 1-066102117/914/6—8,07
20/09/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemT 3-0770051014/2303/6—6,34
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs LyonB 1-216002001/504/7—6,48
12/09/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenT 1-072003109/1516/10—6,36
06/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkH 0-065001017/1102/5—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/201917200 nghìn €
19/06/2019181,0 triệu €
07/01/2020182,0 triệu €
07/04/2020181,8 triệu €
03/09/2020191,8 triệu €
13/01/2021191,8 triệu €
06/06/2021201,5 triệu €
19/12/2021201,5 triệu €
15/06/2022211,2 triệu €
05/12/2022212,0 triệu €
27/03/2023214,0 triệu €
20/06/2023224,0 triệu €
10/12/2023226,0 triệu €
05/06/2024237,0 triệu €
16/12/2024236,0 triệu €
19/03/2025236,0 triệu €
17/06/2025246,0 triệu €
16/12/2025245,0 triệu €
03/06/2026254,0 triệu €
07/10/2026255,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026TrabzonsporAnderlechtHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
21/01/2025FC Shakhtar DonetskTrabzonsporHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2022Hansa RostockFC Shakhtar DonetskCho mượn—
30/01/2022FC Shakhtar DonetskHansa RostockChuyển nhượng—
29/06/2021FC MariupolFC Shakhtar DonetskCho mượn—
16/09/2020FC Shakhtar DonetskFC MariupolChuyển nhượng—
30/06/2020Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
29/06/2019FC MariupolShakhtar Donetsk BCho mượn—
12/02/2019Shakhtar Donetsk BFC MariupolChuyển nhượng—
20/01/2019Karpaty Lviv U19 (-2021)Shakhtar Donetsk BHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2018UFK LvivKarpaty Lviv U19 (-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh38
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com