
Andriy Yarmolenko là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
503Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
503Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 440 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,00 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 33% | 0 | 0 | 5,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 4,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hungary | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Ireland | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 1 | 1/3 | — | 5,41 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Georgia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hungary | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | T 3-0 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,40 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2008 | 18 | 500 nghìn € |
| 12/12/2008 | 19 | 800 nghìn € |
| 10/02/2009 | 19 | 900 nghìn € |
| 24/05/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/09/2009 | 19 | 2,2 triệu € |
| 17/02/2010 | 20 | 3,5 triệu € |
| 27/08/2010 | 20 | 4,0 triệu € |
| 04/01/2011 | 21 | 5,0 triệu € |
| 15/06/2011 | 21 | 7,5 triệu € |
| 04/01/2012 | 22 | 9,0 triệu € |
| 01/07/2012 | 22 | 13,0 triệu € |
| 16/06/2013 | 23 | 17,0 triệu € |
| 01/01/2014 | 24 | 20,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 24 | 20,0 triệu € |
| 24/12/2014 | 25 | 22,0 triệu € |
| 06/06/2015 | 25 | 24,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 26 | 25,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 22,0 triệu € |
| 20/07/2016 | 26 | 22,0 triệu € |
| 02/01/2017 | 27 | 19,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 27 | 18,0 triệu € |
| 17/10/2017 | 27 | 25,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 28 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 28 | 23,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 28 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 20,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 30 | 15,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 30 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 9,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 30 | 7,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 31 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 32 | 3,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2022 | 33 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 34 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 34 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 35 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 35 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 36 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 36 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Al-Ain FC | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | West Ham United | Al-Ain FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Borussia Dortmund | West Ham United | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 27/08/2017 | Dynamo Kyiv | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 30/06/2008 | Dynamo-2 Kyiv | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Desna Chernihiv | Dynamo-2 Kyiv | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2006 | Desna Chernigiv U17 | Desna Chernihiv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật51
- Tư duy68
- Sức mạnh38
- Thể lực43