Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Zinchenko

Hậu vệUKR
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Oleksandr Zinchenko là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch UKR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksandr Zinchenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/01/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaB 1-3dự bị00000—0———
31/12/2025Ngoại hạng Anhvs EvertonB 0-2900011256/6500/3—6,43
27/12/2025Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 1-2dự bị00000—0———
23/12/2025Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-19000009/1001/1—6,02
14/12/2025Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurT 3-0dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C2 châu Âu@ FC UtrechtT 2-1900031049/5311/3—6,79
24/10/2025Cúp C2 châu Âuvs FC PortoT 2-0440000114/1901/2—7,07
18/10/2025Ngoại hạng Anhvs ChelseaB 0-3740000123/3045/11—6,56
27/09/2025Ngoại hạng Anhvs SunderlandB 0-1900000155/5835/7—6,88
25/09/2025Cúp C2 châu Âu@ Real BetisH 2-2900010332/3824/10—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 800 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 42,0 triệu €2023: 42,0 triệu €2024: 38,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201518800 nghìn €
17/06/201518650 nghìn €
05/01/2016194,0 triệu €
31/05/2016194,0 triệu €
31/07/2016194,0 triệu €
17/01/2017204,5 triệu €
06/06/2017204,5 triệu €
01/01/2018214,5 triệu €
22/03/2018216,0 triệu €
27/05/2018217,0 triệu €
09/08/20182115,0 triệu €
18/12/20182215,0 triệu €
12/06/20192220,0 triệu €
11/09/20192230,0 triệu €
09/12/20192230,0 triệu €
07/04/20202324,0 triệu €
12/10/20202320,0 triệu €
17/03/20212420,0 triệu €
26/05/20212425,0 triệu €
14/07/20212428,0 triệu €
22/12/20212525,0 triệu €
14/06/20222525,0 triệu €
14/09/20222532,0 triệu €
02/11/20222532,0 triệu €
15/03/20232640,0 triệu €
19/06/20232642,0 triệu €
18/12/20232742,0 triệu €
26/05/20242738,0 triệu €
30/09/20242735,0 triệu €
15/12/20242830,0 triệu €
17/03/20252822,0 triệu €
29/05/20252820,0 triệu €
16/10/20252818,0 triệu €
08/12/20252815,0 triệu €
10/03/20262910,0 triệu €
27/05/2026298,0 triệu €
05/10/2026296,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 42,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AFC AjaxFree playerTrở lại—
31/01/2026ArsenalAFC AjaxHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/01/2026Nottingham ForestArsenalCho mượn—
31/08/2025ArsenalNottingham ForestChuyển nhượng—
21/07/2022Manchester CityArsenalHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
29/06/2017PSV EindhovenManchester CityCho mượn—
25/08/2016Manchester CityPSV EindhovenChuyển nhượng—
03/07/2016FC UfaManchester CityHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
12/02/2015—FC UfaChuyển nhượng—
30/06/2014FC Shakhtar Donetsk U19Free playerTrở lại—
30/06/2012FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—
31/12/2009—FC Shakhtar Donetsk U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com