
Oleksandr Zinchenko
Hậu vệUKR
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Oleksandr Zinchenko là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/12/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 56/65 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 27/12/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/12/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 14/12/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 49/53 | 1 | 1/3 | — | 6,79 |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Porto | T 2-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 1/2 | — | 7,07 |
| 18/10/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 4 | 5/11 | — | 6,56 |
| 27/09/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/58 | 3 | 5/7 | — | 6,88 |
| 25/09/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Real Betis | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/38 | 2 | 4/10 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2015 | 18 | 800 nghìn € |
| 17/06/2015 | 18 | 650 nghìn € |
| 05/01/2016 | 19 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 19 | 4,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 19 | 4,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 20 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 20 | 4,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 4,5 triệu € |
| 22/03/2018 | 21 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 09/08/2018 | 21 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 22 | 20,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 22 | 30,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 22 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 24,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 24 | 25,0 triệu € |
| 14/07/2021 | 24 | 28,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 25,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 25,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 25 | 32,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 32,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 26 | 40,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 42,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 42,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 38,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 27 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 30,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 28 | 22,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 20,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 28 | 18,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 15,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 29 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 8,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 29 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 42,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AFC Ajax | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2026 | Arsenal | AFC Ajax | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/01/2026 | Nottingham Forest | Arsenal | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Arsenal | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Manchester City | Arsenal | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 29/06/2017 | PSV Eindhoven | Manchester City | Cho mượn | — |
| 25/08/2016 | Manchester City | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2016 | FC Ufa | Manchester City | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 12/02/2015 | — | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2012 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | — | FC Shakhtar Donetsk U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật59
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực42