Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kai Andrews

Oxford UnitedTiền vệWAL
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Kai Andrews là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Oxford United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
462Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
462Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—754621023185%42%106,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/189 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/57 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 30
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kai Andrews · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticT 2-1901011030/37210/17—7,57
16/10/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownH 1-1900000020/2222/6—6,67
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyT 2-1320000013/1604/8—6,57
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ÁoB 1-79000000—0——6,10
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 BỉB 0-1900000141/4526/8—6,71
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedH 1-1580000024/2811/3—6,00
12/09/2026Hạng Ba Anhvs BurtonT 3-0740010119/2301/7—6,66
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityT 4-0900210234/4056/13V8,47
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Huddersfield TownB 1-3280000021/2201/4—6,31
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ RumaniB 1-2710000023/3004/6—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/202317100 nghìn €
23/05/202417250 nghìn €
29/12/202418250 nghìn €
16/06/202518250 nghìn €
02/12/202519400 nghìn €
19/05/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Coventry CityOxford UnitedChuyển nhượng—
30/05/2026Hibernian F.C.Coventry CityCho mượn—
28/01/2026Coventry CityHibernian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2025Coventry U21Coventry CityChuyển nhượng—
29/06/2025Motherwell F.C.Coventry U21Cho mượn—
06/01/2025Coventry U21Motherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2023Coventry U18Coventry U21Chuyển nhượng—
30/06/2022Coventry City YouthCoventry U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com