Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alasana Manneh

Kolding FCTiền vệGAM
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Alasana Manneh là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Kolding FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
382Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—442920005186%46%006,53
Danish Cup2026-2027—119000000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/253 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alasana Manneh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselT 2-1590010148/5700/1—6,74
10/10/2026Danish 1st Division@ HobroH 1-1750010045/530——6,52
19/09/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldH 1-1900021079/9335/14—5,91
12/09/2026Danish 1st Divisionvs FredericiaH 0-0680010046/5027/11—6,93
10/09/2026Danish Cupvs Odense BKB 1-29000000—0——6,30
06/09/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.T 3-0dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Legia WarszawaB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeB 1-34300000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201719100 nghìn €
31/12/201719100 nghìn €
08/02/201819150 nghìn €
17/09/201820150 nghìn €
23/01/201920300 nghìn €
23/06/201921500 nghìn €
14/01/202021250 nghìn €
17/08/202022350 nghìn €
18/01/202122600 nghìn €
20/05/2021231,0 triệu €
30/12/2021231,2 triệu €
13/06/2022241,2 triệu €
12/09/2022241,0 triệu €
21/12/202224600 nghìn €
25/06/202325500 nghìn €
20/12/202325500 nghìn €
09/06/202426400 nghìn €
08/12/202426700 nghìn €
11/03/202526650 nghìn €
16/06/202527650 nghìn €
07/10/202527500 nghìn €
09/12/202527450 nghìn €
19/05/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Hibernian F.C.Kolding FCChuyển nhượng—
27/01/2025Odense BKHibernian F.C.Chuyển nhượng—
30/08/2022Gornik ZabrzeOdense BKHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
11/07/2019FC Barcelona AtlèticGornik ZabrzeChuyển nhượng Free—
29/06/2019EtarFC Barcelona AtlèticCho mượn—
12/08/2018FC Barcelona AtlèticEtarChuyển nhượng—
29/06/2018EtarFC Barcelona AtlèticCho mượn—
22/01/2018FC Barcelona AtlèticEtarChuyển nhượng—
21/01/2018SabadellFC Barcelona AtlèticCho mượn—
20/08/2017FC Barcelona AtlèticSabadellChuyển nhượng—
30/06/2017Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2016ASPIRE AcademyBarcelona U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy55
  • Sức mạnh50
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com