- Phạt góc3 – 5
- Thẻ vàng1 – 4
Sân Letzigrund, Zurich · Trọng tài: Sven Wolfensberger · Nhiều mây 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.10 / 1.35
Young Boys thắng 2-0 ngay trên sân của Grasshopper.
Grasshopper vs Young Boys 0-2 — VĐQG Thụy Sĩ 11/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 17' 🟨 Armin Gigovic
- 26' 🟨 Lewin Blum
- 30' 🔁 Bahereba Guirassythay Alan Virginius
- 35' 🟨 Cedric Zesiger
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Allan Arigonithay Lee Young-Jun 45'
- 🔁 Nikolas Marcel Cristiano Mucithay Óscar Clemente 45'
-
49'
0 - 1 ⚽ Samuel Essendekiến tạo: Isaac Schmidt -
52'
0 - 2 ⚽ Christian Fassnacht - 🔁 Denis Sahinthay Manex Gibelalde 63'
- 🔁 Giotto Morandithay Kenzo Goudmijn 67'
- 67' 🔁 Moritz Jenzthay Armin Gigovic
- 67' 🔁 stefan bukinacthay Lewin Blum
- 76' 🟨 Edimilson Fernandes
- 🔁 Luka Mikulicthay Yannick Bettkober 77'
- 84' 🔁 Mamadou Kaly·Senethay Christian Fassnacht
- 84' 🔁 Edin Etoskithay Samuel Essende
- 🟨 Simone Stroscio 91+1'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 16Tổng cú sút11
- 1Sút trúng đích6
- 5Sút không trúng đích7
- 8Sút trong vòng cấm21
- 2Sút bị chặn8
- 3Phạt góc5
- 34Tấn công nguy hiểm75
- 77Tấn công106
- 438Chuyền468
- 367Chuyền chính xác412
- 4Chuyền then chốt9
- 7Chuyền dài16
- 17Rê bóng28
- 21Tạt bóng23
- 40Tranh chấp51
- 28Tắc bóng13
- 47Cản phá37
- 7Cứu thua14
- 5Phạm lỗi20
- 16Bị phạm lỗi19
- 3Việt vị4
- 1Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Young Boys kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Grasshopper ép sân · cột hướng xuống: Young Boys ép sân. Grasshopper kiểm soát thế trận 36% thời gian, Young Boys 57%.
GrasshopperYoung Boys| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Grasshopper · HLV Olaf Janßen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Marvin Hübel | Thủ môn | 7.02 |
| 28 | Simone Stroscio | Hậu vệ | 6.25 |
| 44 | Bujar Pllana | Hậu vệ | 7.07 |
| 57 | Nico Rissi | Hậu vệ | 6.93 |
| 58 | Yannick Bettkober | Hậu vệ | 6.92 |
| 6 | Amir Abrashi © | Tiền vệ | 6.4 |
| 24 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ | 6.47 |
| 66 | Manex Gibelalde | Tiền vệ | 6.29 |
| 10 | Óscar Clemente | Tiền đạo | 6.75 |
| 17 | Samuel Krasniqi | Tiền đạo | 6.4 |
| 18 | Lee Young-Jun | Tiền đạo | 6.51 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | Allan Arigoni | Hậu vệ |
| 20 | D. Ferrazza | Tiền đạo |
| 71 | Justin Hammel | Thủ môn |
| 25 | John Hilton | Hậu vệ |
| 4 | Luka Mikulic | Hậu vệ |
| 11 | Giotto Morandi | Tiền vệ |
| 9 | Nikolas Marcel Cristiano Muci | Tiền đạo |
| 55 | Dominik Papic | Tiền vệ |
| 56 | Denis Sahin | Tiền vệ |
Young Boys · HLV Gerardo Seoane
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Marvin Keller | Thủ môn | 7.11 |
| 15 | Cedric Zesiger © | Hậu vệ | 6.67 |
| 22 | Isaac Schmidt | Hậu vệ | 7.85 |
| 27 | Lewin Blum | Hậu vệ | 6.68 |
| 30 | Sandro Lauper | Hậu vệ | 7.21 |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ | 7.6 |
| 7 | Alan Virginius | Tiền vệ | 6.83 |
| 8 | Armin Gigovic | Tiền vệ | 6.43 |
| 10 | Alvyn Sanches | Tiền vệ | 7.5 |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ | 8.2 |
| 99 | Samuel Essende | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | Edin Etoski | Tiền vệ |
| 12 | Bahereba Guirassy | Tiền đạo |
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ |
| 4 | Moritz Jenz | Hậu vệ |
| 18 | Joel Mall | Thủ môn |
| 13 | Dominik Pech | Tiền vệ |
| 9 | Mamadou Kaly·Sene | Tiền đạo |
| 52 | Noë Tschanz | Tiền vệ |
| 33 | stefan bukinac | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Grasshopper | Abdoulaye Diaby | Chấn thương | Wound |
| Grasshopper | Julian Vonmoos | Chấn thương | Leg Injury |
| Grasshopper | L. Plange | Chấn thương | Ill |
| Grasshopper | T. Meyer | Chấn thương | Wound |
| Grasshopper | Pantaleo Creti | Chấn thương | Leg Injury |
| Young Boys | Loris Benito | Chấn thương | Unknown Injury |
| Young Boys | Gregory Wüthrich | Chấn thương | Wound |
| Young Boys | Ryan andrews | Chấn thương | Muscle Injury |
| Young Boys | Benjamin Kabeya Muteba | Chấn thương | Muscle Injury |
| Young Boys | Facinet Conte | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.10 | 1.35 | 501.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 6.40 | 1.11 | 7.5 | 2.62 | 1.44 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -1.5 | 1.98 | 1.83 | 08:16 11/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | SWI Super League | Grasshopper – Young Boys | 1–1 |
| 18/12/2025 | SWI Super League | Young Boys – Grasshopper | 2–6 |
| 31/10/2025 | SWI Super League | Grasshopper – Young Boys | 3–3 |
| 22/03/2025 | INT CF | Young Boys – Grasshopper | 1–0 |
| 02/03/2025 | SWI Super League | Grasshopper – Young Boys | 1–0 |
| 26/01/2025 | SWI Super League | Grasshopper – Young Boys | 0–0 |
| 29/09/2024 | SWI Super League | Young Boys – Grasshopper | 0–1 |
| 05/04/2024 | SWI Super League | Young Boys – Grasshopper | 3–0 |
| 21/01/2024 | SWI Super League | Young Boys – Grasshopper | 1–0 |
| 01/10/2023 | SWI Super League | Grasshopper – Young Boys | 0–1 |
Phong độ gần đây
Grasshopper
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | INT CF | Grasshopper – Yverdon | 2–3 | B |
| 24/09/2026 | INT CF | Grasshopper – Aarau | 4–1 | T |
| 19/09/2026 | SWI Super League | Luzern – Grasshopper | 5–1 | B |
| 16/09/2026 | SWI Super League | Grasshopper – FC Sion | 2–5 | B |
| 12/09/2026 | SWI Super League | Thun – Grasshopper | 0–1 | T |
Young Boys
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | INT CF | Aarau – Young Boys | 1–2 | T |
| 19/09/2026 | SWI Super League | Young Boys – Servette | 3–2 | T |
| 13/09/2026 | SWI Super League | Lugano – Young Boys | 2–2 | H |
| 05/09/2026 | SWI Super League | Young Boys – Luzern | 3–3 | H |
| 02/09/2026 | SWI Super League | FC Zurich – Young Boys | 2–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Grasshopper vs Young Boys đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Grasshopper vs Young Boys thuộc VĐQG Thụy Sĩ, Vòng 10 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 11/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Letzigrund (Zurich).
- Kết quả Grasshopper vs Young Boys là bao nhiêu?
- Young Boys thắng Grasshopper 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Grasshopper vs Young Boys gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Grasshopper thắng 5, hòa 8, Young Boys thắng 17. Lần gần nhất ngày 08/02/2026 (SWI Super League) Grasshopper 1-1 Young Boys.
- Phong độ Grasshopper và Young Boys trước trận?
- Grasshopper: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLWD); Young Boys: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDDWD).
- Đội hình xuất phát Grasshopper vs Young Boys?
- Grasshopper ra sân với sơ đồ 4-3-3, Young Boys dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:49 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

