Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isaac Schmidt

Young BoysTiền vệSUI
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Isaac Schmidt là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Young Boys.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
459Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—944160013182%62%106,44
Switzerland Cup2026-2027—11000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20430000079%42%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/219 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/43 (62%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/34 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isaac Schmidt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-0900110247/5328/11—7,85
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaT 2-1dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 3-2650010235/3902/7—6,58
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoH 2-2450000114/2033/4—6,06
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 3-3570011018/2624/5V5,37
02/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 4-2770000130/3924/6—6,10
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893H 3-3230000214/1423/3—6,50
15/08/2026Switzerland Cup@ LiestalT 4-0dự bị10000—0———
08/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsH 2-222000008/900/1—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/201919175 nghìn €
05/01/202020175 nghìn €
30/07/202020225 nghìn €
27/12/202021200 nghìn €
22/06/202121200 nghìn €
02/01/202222200 nghìn €
27/03/202222400 nghìn €
07/06/2022221,2 triệu €
09/11/2022221,0 triệu €
27/03/2023231,5 triệu €
06/06/2023231,8 triệu €
18/10/2023231,4 triệu €
20/12/2023241,4 triệu €
30/05/2024241,4 triệu €
23/09/2024242,2 triệu €
29/12/2024252,2 triệu €
26/05/2025252,2 triệu €
18/12/2025262,2 triệu €
26/05/2026262,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Leeds UnitedYoung BoysHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2026SV Werder BremenLeeds UnitedCho mượn—
27/08/2025Leeds UnitedSV Werder BremenChuyển nhượng—
29/08/2024St. GallenLeeds UnitedHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2021Lausanne SportsSt. GallenChuyển nhượng—
30/06/2019Lausanne Sports U21Lausanne SportsChuyển nhượng—
31/12/2016FC Lausanne-Sport U18Lausanne Sports U21Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Lausanne-Sport U16FC Lausanne-Sport U18Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Lausanne-Sport JugendFC Lausanne-Sport U16Chuyển nhượng—
19/07/2011Concordia Lausanne JugendFC Lausanne-Sport JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh60
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com