
Christian Fassnacht là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Young Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 537 | 5 | 0 | 1 | 13 | 7 | 77% | 31% | 1 | 0 | 7,01 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/128 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/38 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 23/26 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 3-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/9 | — | 5,84 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 14/21 | 1 | 3/8 | — | 8,41 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 3-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 2/3 | — | 6,02 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 4-2 | 90 | 3 | 0 | 4 | 4 | 0 | 15/21 | 1 | 1/5 | — | 9,09 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | H 3-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | V | 5,82 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 4-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 5,87 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Liestal | T 4-0 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | H 2-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/15 | 1 | 2/4 | — | 6,80 |
| 12/07/2026 | World Cup | @ Argentina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/04/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2018 | 24 | 2,2 triệu € |
| 23/04/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 11/07/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 18/10/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 30/07/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 14/04/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Norwich City | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Young Boys | Norwich City | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Thun | Young Boys | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2016 | Winterthur | Thun | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2014 | Thalwil | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | FC Tuggen | Thalwil | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Thalwil | FC Tuggen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Red Star Zurich | Thalwil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Red Star Zurich Youth | FC Red Star Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Zurich U16 | FC Red Star Zurich Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực38