Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facinet Conte

Young BoysTiền đạoGUI
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Facinet Conte là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Young Boys.

Tiểu sử Facinet Conte

Facinet Conte là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Young Boys, mang quốc tịch Guinea và hiện 21 tuổi, sinh ngày 24/05/2005. Anh cao 174 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Facinet Conte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs MozambiqueB 0-16500000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ AlgeriaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/20231850 nghìn €
26/10/202318800 nghìn €
12/12/202318800 nghìn €
10/06/202419800 nghìn €
22/12/202419800 nghìn €
09/06/202520800 nghìn €
28/12/202520600 nghìn €
01/06/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com