Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenzo Goudmijn

GrasshopperTiền vệNED
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Kenzo Goudmijn là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Grasshopper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—411610001185%50%106,38
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/88 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenzo Goudmijn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysB 0-2670000136/4002/4—6,47
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-5350011015/1902/2—6,07
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 2-5230000017/2100/1—6,26
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 1-036000017/811/3V6,70
17/05/2026Eredivisie@ NEC NijmegenB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 2-2dự bị00000—0———
23/04/2026Eredivisievs AZ AlkmaarH 0-01000003/300/1—6,50
12/04/2026Eredivisie@ GroningenH 0-0dự bị00000—0———
05/04/2026Eredivisievs PEC ZwolleT 5-0dự bị00000—0———
22/03/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/201917250 nghìn €
31/07/201917600 nghìn €
17/12/201918600 nghìn €
16/01/2020181,0 triệu €
07/04/202018900 nghìn €
28/06/2020181,5 triệu €
13/10/2020181,5 triệu €
30/12/2020191,7 triệu €
18/05/2021191,7 triệu €
03/10/2021191,5 triệu €
04/01/202220700 nghìn €
22/06/202220600 nghìn €
13/09/202220800 nghìn €
10/11/202220900 nghìn €
22/06/2023211,3 triệu €
14/12/2023211,3 triệu €
30/05/2024221,8 triệu €
23/09/2024221,5 triệu €
29/12/2024231,5 triệu €
26/05/2025231,5 triệu €
01/12/2025231,5 triệu €
10/03/202624900 nghìn €
27/05/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Derby CountyGrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2026Go Ahead EaglesDerby CountyCho mượn—
01/09/2025Derby CountyGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
09/07/2024AZ AlkmaarDerby CountyHết hạn mượn 0.82M €820 nghìn €
29/06/2024Excelsior SBVAZ AlkmaarCho mượn—
10/01/2024AZ AlkmaarExcelsior SBVChuyển nhượng—
29/06/2023Excelsior SBVAZ AlkmaarCho mượn—
06/01/2022AZ AlkmaarExcelsior SBVChuyển nhượng—
05/01/2022Sparta RotterdamAZ AlkmaarCho mượn—
30/06/2021AZ AlkmaarSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2019AZ Alkmaar U19AZ AlkmaarChuyển nhượng—
31/12/2017AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U19Chuyển nhượng—
30/06/2017AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com