
John Hilton là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Grasshopper.
Tiểu sử John Hilton
John Hilton là hậu vệ 25 tuổi, quốc tịch United States, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Grasshopper. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 68 kg và thi đấu bằng cả hai chân. Ở mùa 2026-2027, John Hilton ra sân 1 trận tại VĐQG Thụy Sĩ với 8 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 450 nghìn € (2024), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Dordrecht sang Grasshopper vào ngày 06/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | — | 0 | 0 | 5,50 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-5 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Dordrecht | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Koninklijke HFC Haarlem | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Volendam | Koninklijke HFC Haarlem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Volendam Reserves | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Volendam U19 | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Koninklijke HFC U19 | FC Volendam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Los Angeles Galaxy Academy | Koninklijke HFC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2016 | AFC Amsterdam U17 | Los Angeles Galaxy Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Chivas USA Academy | AFC Amsterdam U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực43