
Lee Young-Jun là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Grasshopper.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
601Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
85Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 295 | 2 | 0 | 1 | 12 | 4 | 67% | 47% | 0 | 0 | 6,85 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 43 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Asiad | 2026 | — | 3 | 3 | 263 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/109 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/55 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 22
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 43 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 263 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 5/8 | — | 6,51 |
| 30/09/2026 | Asiad | vs U23 Trung Quốc | T 2-1 | dự bị | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-5 | 29 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 9/13 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 2-5 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 5/8 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 4/6 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 5/11 | — | 6,63 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 2-0 | 25 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/14 | 0 | 4/6 | — | 7,87 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 2-5 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 2/14 | — | 7,11 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Regensdorf | T 5-0 | 43 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Aarau | H 1-1 | 88 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 18/24 | 1 | 6/12 | Đ | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 325 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2024 | Suwon Football Club | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Gimcheon Sangmu Football Club | Suwon Football Club | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Suwon Football Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2021 | Suwon FC U18 | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Shinpyeong High School | Suwon FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Eonnam High School (-2019) | Shinpyeong High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Mohyeon U15 | Eonnam High School (-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Anseong FC U15 | FC Mohyeon U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Suwon Samsung Bluewings U15 | Anseong FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Suwon Samsung Bluewings Youth | Suwon Samsung Bluewings U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy41
- Sức mạnh30
- Thể lực38