Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edimilson Fernandes

Young BoysTiền vệSUI
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Edimilson Fernandes là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Young Boys.

Tiểu sử Edimilson Fernandes

Quốc tịch Switzerland, tiền vệ Edimilson Fernandes hiện khoác áo Young Boys. Anh sinh ngày 15/04/1996, hiện 30 tuổi, cao 190 cm và nặng 70 kg. Ở mùa 2026-2027, anh có 10 trận ra sân, ghi 1 bàn thắng, 2 kiến tạo, 786 phút thi đấu và điểm trung bình 6,19. Tại VĐQG Thụy Sĩ, anh ra sân 9 trận, còn tại Switzerland Cup là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 2,2 triệu €, cao nhất từng đạt 8,0 triệu € (2019), còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
786Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
786Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—9972110210291%41%216,87
Switzerland Cup2026-2027—116500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 721 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
432/474 (91%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
27/41 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/39 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edimilson Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-0900000058/6212/7V7,60
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 3-2900130261/6302/7—7,54
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoH 2-2900000040/4501/1—6,62
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 3-3570010134/3812/4V5,77
02/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 4-2770100151/5500/3—7,41
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893H 3-3790010050/5411/3—6,40
08/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsH 2-2580010130/3300/3Đ6,01
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 6-0901021068/7803/6—8,20
26/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionT 4-2900021140/4625/5—6,31
14/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 8-3620110138/4124/6—7,44

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,2 triệu €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20131750 nghìn €
11/09/20141850 nghìn €
14/12/201418200 nghìn €
13/04/201518750 nghìn €
17/06/2015191,5 triệu €
28/09/2015193,0 triệu €
17/12/2015193,0 triệu €
19/04/2016204,5 triệu €
15/07/2016204,5 triệu €
19/02/2017204,5 triệu €
27/06/2017215,0 triệu €
01/01/2018215,0 triệu €
27/05/2018225,0 triệu €
19/12/2018226,0 triệu €
28/02/2019228,0 triệu €
05/06/2019238,0 triệu €
16/12/2019237,0 triệu €
07/04/2020235,5 triệu €
09/02/2021245,5 triệu €
24/05/2021255,0 triệu €
06/10/2021253,5 triệu €
21/12/2021252,8 triệu €
07/06/2022262,0 triệu €
08/11/2022263,0 triệu €
21/06/2023275,5 triệu €
13/12/2023275,5 triệu €
26/03/2024274,5 triệu €
28/05/2024283,5 triệu €
09/12/2024283,5 triệu €
02/06/2025293,0 triệu €
28/12/2025292,5 triệu €
01/06/2026302,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy57
  • Sức mạnh48
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com