
Gregory Wüthrich là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Young Boys.
Tiểu sử Gregory Wüthrich
Gregory Wüthrich là hậu vệ của câu lạc bộ Young Boys, mang quốc tịch Switzerland và hiện 31 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 04/12/1994, cao 192 cm, nặng 88 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân, 328 phút thi đấu và điểm trung bình 5,41. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 4,0 triệu € (2024), với hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2025, khi cầu thủ rời Sturm Graz để gia nhập Young Boys.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
328Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 253 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 56% | 0 | 0 | 6,76 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/99 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 4-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 3/5 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Liestal | T 4-0 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 0 | 5/9 | — | 6,97 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 6-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 3/7 | — | 7,31 |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | H 3-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 14/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 8-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 2/7 | V | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/07/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/09/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/12/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/04/2015 | 20 | 850 nghìn € |
| 17/06/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/07/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/01/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 23/04/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/07/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 16/03/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 16/03/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Sturm Graz | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Perth Glory | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2019 | Young Boys | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Grasshopper | Young Boys | Cho mượn | — |
| 23/02/2015 | Young Boys | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | BSC Young Boys U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy40
- Sức mạnh76
- Thể lực68