
Mamadou Kaly·Sene là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Young Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
282Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
1,28Bàn/90 phút
70Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 206 | 2 | 0 | 2 | 7 | 4 | 66% | 34% | 0 | 0 | 7,00 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 76 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/57 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/43 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 4/11 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 3-3 | 22 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4/5 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 4-2 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 1/10 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | H 3-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 4-2 | 68 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 17/22 | 0 | 4/7 | — | 8,43 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Liestal | T 4-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/3 | — | 6,28 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/10/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/10/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 20 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Middlesbrough | Young Boys | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 28/08/2025 | Lausanne Sports | Middlesbrough | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2023 | FC Basel 1893 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Grasshopper | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | FC Basel 1893 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Omonia Nicosia FC | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | FC Basel 1893 | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Juventus U19 | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 28/01/2019 | USD Vanchiglia 1915 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh30
- Thể lực46