Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Essende

Young BoysTiền đạoCOD
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Samuel Essende là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Young Boys.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.101Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
100Phút/bàn
23/53Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10108741123532379%51%208,09
Switzerland Cup2026-2027—11000000——00—
Vòng loại World Cup châu Phi2026—3322700000——002,17

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 874 phút · điểm TB 8,09

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
23/53
Sút trong vòng cấm
45
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
19/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/147 (79%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/168 (51%)
Không chiến thắng / thua
40 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 48
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 2,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Essende · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-084106306/907/10—8,20
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 3-2902073212/1609/17—9,57
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoH 2-2811043114/1507/14—8,20
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 3-390209329/1204/12V9,35
02/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 4-290011018/1017/15—6,79
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893H 3-3791042010/1305/10—8,11
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 4-2900072117/20114/23—6,32
15/08/2026Switzerland Cup@ LiestalT 4-0dự bị10000—0———
08/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsH 2-290014119/1128/22—7,16
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 6-0902164617/23211/20V8,96

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/201820300 nghìn €
26/12/201820300 nghìn €
09/06/201921250 nghìn €
10/11/202022300 nghìn €
24/06/202123250 nghìn €
26/10/202123450 nghìn €
26/12/202123450 nghìn €
23/03/202224700 nghìn €
01/06/202224800 nghìn €
27/10/202224800 nghìn €
05/04/202325600 nghìn €
15/06/202325500 nghìn €
28/09/202325800 nghìn €
26/12/2023251,5 triệu €
07/03/2024263,0 triệu €
05/06/2024263,5 triệu €
08/10/2024264,5 triệu €
19/12/2024264,5 triệu €
04/06/2025274,5 triệu €
18/12/2025273,5 triệu €
16/03/2026283,0 triệu €
01/06/2026282,5 triệu €
21/09/2026283,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/02/2026FC AugsburgYoung BoysHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2024VizelaFC AugsburgHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
24/01/2024CaenVizelaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
23/01/2024VizelaCaenCho mượn—
19/07/2023CaenVizelaChuyển nhượng—
30/06/2022Pau FCCaenHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
07/07/2021AvranchesPau FCChuyển nhượng—
17/08/2019Paris Saint Germain IIAvranchesChuyển nhượng—
29/06/2019KAS EupenParis Saint Germain IICho mượn—
21/08/2018Paris Saint Germain IIKAS EupenChuyển nhượng—
30/06/2016Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2014Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh23
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com