
Samuel Essende là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Young Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.101Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
100Phút/bàn
23/53Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 874 | 11 | 2 | 3 | 53 | 23 | 79% | 51% | 2 | 0 | 8,09 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 3 | 3 | 227 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 874 phút · điểm TB 8,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 23/53
- Sút trong vòng cấm
- 45
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 19/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/147 (79%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/168 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 48
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 2,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 6/9 | 0 | 7/10 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 7 | 3 | 2 | 12/16 | 0 | 9/17 | — | 9,57 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | H 2-2 | 81 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 14/15 | 0 | 7/14 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 9 | 3 | 2 | 9/12 | 0 | 4/12 | V | 9,35 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 7/15 | — | 6,79 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | H 3-3 | 79 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/13 | 0 | 5/10 | — | 8,11 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | 17/20 | 1 | 14/23 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Liestal | T 4-0 | dự bị | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 9/11 | 2 | 8/22 | — | 7,16 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 6-0 | 90 | 2 | 1 | 6 | 4 | 6 | 17/23 | 2 | 11/20 | V | 8,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/10/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 23/03/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/04/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/09/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 08/10/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 16/03/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | FC Augsburg | Young Boys | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Vizela | FC Augsburg | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 24/01/2024 | Caen | Vizela | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 23/01/2024 | Vizela | Caen | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Caen | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pau FC | Caen | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 07/07/2021 | Avranches | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2019 | Paris Saint Germain II | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | KAS Eupen | Paris Saint Germain II | Cho mượn | — |
| 21/08/2018 | Paris Saint Germain II | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh23
- Thể lực48